销毁銷毀 nghĩa là gì
xiāo huǐHán Việt: TIU HUỶ
tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)
Nghĩa
xiāo huǐHSK 7Hán Việt: TIU HUỶ
- tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)
- hủy diệt
Tiếng Anh: to destroy (by melting or burning); to obliterate
xiāo huǐHán Việt: TIU HUỶ
tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)
Tiếng Anh: to destroy (by melting or burning); to obliterate