Từ điển › 销行销行銷行 nghĩa là gìxiāo xíngHán Việt: TIU HÀNGbánNghĩa xiāo xíngHán Việt: TIU HÀNGbánđang được bánđược bánTiếng Anh: to sell; to be on sale; to be soldChữ thành phần销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →