Từ điển › 销账销账銷賬 nghĩa là gìxiāo zhàngxóa sổNghĩa xiāo zhàngxóa sổhủy một mục khỏi tài khoảnTiếng Anh: to write off; to cancel an item from accountsChữ thành phần销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →