Từ điển › 锁匙锁匙鎖匙 nghĩa là gìsuǒ chí(phương ngữ) chìa khóaNghĩa suǒ chí(phương ngữ) chìa khóatiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]Tiếng Anh: (dialect) key; Taiwan pr. [suo3 shi5]Chữ thành phần锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →