Từ điển › 锁喉锁喉鎖喉 nghĩa là gìsuǒ hóuHán Việt: TOẢ HẦUkhoá cổNghĩa suǒ hóuHán Việt: TOẢ HẦUkhoá cổTiếng Anh: to apply a chokeholdChữ thành phần锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →喉hóu · Hán Việt: hầuthroat, larynx, gullet; guttural12 nét · Xem thứ tự nét →