Từ điển › 锁存器锁存器鎖存器 nghĩa là gìsuǒ cún qìHán Việt: TOẢ TỒN KHÍmạch chốt (điện tử)Nghĩa suǒ cún qìHán Việt: TOẢ TỒN KHÍmạch chốt (điện tử)Tiếng Anh: latch (electronic)Chữ thành phần锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →