Từ điển › 锁眼锁眼鎖眼 nghĩa là gìsuǒ yǎnHán Việt: TOẢ NHẢNlỗ khóaNghĩa suǒ yǎnHán Việt: TOẢ NHẢNlỗ khóaTiếng Anh: keyholeChữ thành phần锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →