锁管鎖管 nghĩa là gì
suǒ guǎnHán Việt: TOẢ QUẢN
thuật ngữ chung cho mực ống (Đài Loan)
Nghĩa
suǒ guǎnHán Việt: TOẢ QUẢN
- thuật ngữ chung cho mực ống (Đài Loan)
Tiếng Anh: general term for squids (Tw)
suǒ guǎnHán Việt: TOẢ QUẢN
thuật ngữ chung cho mực ống (Đài Loan)
Tiếng Anh: general term for squids (Tw)