Từ điển › 锁钥锁钥鎖鑰 nghĩa là gìsuǒ yuèchìa khóa và ổ khóaNghĩa suǒ yuèchìa khóa và ổ khóa(ví von) nơi chiến lượcTiếng Anh: key and lock; (fig.) strategic placeChữ thành phần锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →钥yàolock, key9 nét · Xem thứ tự nét →