Từ điển › 锁链锁链鎖鏈 nghĩa là gìsuǒ liàndây xíchNghĩa suǒ liàndây xíchgông cùmTiếng Anh: chains; shacklesChữ thành phần锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →链liànchain, wire; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →