Từ điển › 锁闩锁闩鎖閂 nghĩa là gìsuǒ shuānchốtNghĩa suǒ shuānchốtcái chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ)Tiếng Anh: latch; bolt (to lock a door or window)Chữ thành phần锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →闩shuānbolt, latch, crossbar4 nét · Xem thứ tự nét →