Từ điển › 锁骨锁骨鎖骨 nghĩa là gìsuǒ gǔHán Việt: TOẢ CỐTxương quai xanhNghĩa suǒ gǔHán Việt: TOẢ CỐTxương quai xanhxương đònTiếng Anh: collarbone; clavicleChữ thành phần锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →