Từ điển › 锅台锅台鍋台 nghĩa là gìguō táimặt trên của bếpNghĩa guō táimặt trên của bếpTiếng Anh: top of a kitchen rangeChữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →