Từ điển › 锅子锅子鍋子 nghĩa là gìguō zinồi; chảo; wok; vạcNghĩa guō zinồi; chảo; wok; vạcvật hình cái nồilẩuTiếng Anh: pot; pan; wok; cauldron; pot-shaped thing; hotpotChữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →