Từ điển › 锅底锅底鍋底 nghĩa là gìguō dǐđáy nồi hoặc chảoNghĩa guō dǐđáy nồi hoặc chảonước lẩuTiếng Anh: the bottom of a pot or pan; hotpot brothChữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →