Từ điển › 锅灶锅灶鍋灶 nghĩa là gìguō zàobếpNghĩa guō zàobếplò nấuTiếng Anh: stove; cooking burnerChữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →灶zào · Hán Việt: táokitchen, oven, stove7 nét · Xem thứ tự nét →