Từ điển › 锅炉锅炉鍋爐 nghĩa là gìguō lúnồi hơiNghĩa guō lúnồi hơiTiếng Anh: boilerChữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →炉lú · Hán Việt: lò, lô, lư, trofireplace, furnace, oven, stove8 nét · Xem thứ tự nét →