Từ điển › 锅盔锅盔鍋盔 nghĩa là gìguō kuībánh mì dẹt nướng lớnNghĩa guō kuībánh mì dẹt nướng lớnTiếng Anh: large round baked wheat pancakeChữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →盔kuī · Hán Việt: khôihelmet; bowl, basin11 nét · Xem thứ tự nét →