Từ điển › 锅盖头锅盖头鍋蓋頭 nghĩa là gìguō gài tóutóc cắt úp tôNghĩa guō gài tóutóc cắt úp tôTiếng Anh: bowl cut (hairstyle)Chữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →