Từ điển › 锅碗瓢盆锅碗瓢盆鍋碗瓢盆 nghĩa là gìguō wǎn piáo péndụng cụ nhà bếp (văn học)Nghĩa guō wǎn piáo péndụng cụ nhà bếp (văn học)Tiếng Anh: kitchen utensils (literary)Chữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →碗wǎnbowl, small dish13 nét · Xem thứ tự nét →瓢piáo · Hán Việt: bầua ladle made from a dried gourd16 nét · Xem thứ tự nét →盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →