锈腹短翅鸫鏽腹短翅鶇 nghĩa là gì
xiù fù duǎn chì dōng
(loài chim ở Trung Quốc) chim cánh ngắn bụng gỉ (Brachypteryx hyperythra)
Nghĩa
xiù fù duǎn chì dōng
- (loài chim ở Trung Quốc) chim cánh ngắn bụng gỉ (Brachypteryx hyperythra)
Tiếng Anh: (bird species of China) rusty-bellied shortwing (Brachypteryx hyperythra)
Chữ thành phần
- 锈xiùto rust, to corrode12 nét · Xem thứ tự nét →
- 腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →
- 翅chìwings; fins10 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸫dōngthrush; Turdus species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →