Từ điển › 锈蚀锈蚀銹蝕 · 鏽蝕 nghĩa là gìxiù shíăn mònNghĩa (2 cách đọc)xiù shíăn mòngỉ sétxiù shíTiếng Anh: to rust awayChữ thành phần锈xiùto rust, to corrode12 nét · Xem thứ tự nét →蚀shíto nibble at, to erode; an eclipse9 nét · Xem thứ tự nét →