Từ điển › 锈铁锈铁鏽鐵 nghĩa là gìxiù tiěsắt gỉNghĩa xiù tiěsắt gỉChữ thành phần锈xiùto rust, to corrode12 nét · Xem thứ tự nét →铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →