Từ điển › 错失错失錯失 nghĩa là gìcuò shīHán Việt: THÓ THẤTlỗiNghĩa cuò shīHán Việt: THÓ THẤTlỗisai lầmbỏ lỡ (cơ hội)Tiếng Anh: fault; mistake; to miss (a chance)Chữ thành phần错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →