Từ điển › 错层错层錯層 nghĩa là gìcuò céngHán Việt: THÓ TẦNGnhà lệch tầngNghĩa cuò céngHán Việt: THÓ TẦNGnhà lệch tầngTiếng Anh: split-level (home)Chữ thành phần错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →