Từ điển › 错怪错怪錯怪 nghĩa là gìcuò guàiđổ lỗi sai cho ai đóNghĩa cuò guàiđổ lỗi sai cho ai đóTiếng Anh: to blame sb wronglyChữ thành phần错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →