Từ điển › 错愕错愕錯愕 nghĩa là gìcuò èHán Việt: THÓ NGẠCkinh ngạc; sững sờNghĩa cuò èHán Việt: THÓ NGẠCkinh ngạc; sững sờTiếng Anh: astonished; startledChữ thành phần错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →愕è · Hán Việt: ngạcstartled, alarmed, astonished12 nét · Xem thứ tự nét →