Từ điển › 错漏错漏錯漏 nghĩa là gìcuò lòuHán Việt: THÓ LẬUsai sót và sơ suấtNghĩa cuò lòuHán Việt: THÓ LẬUsai sót và sơ suấtTiếng Anh: error and negligenceChữ thành phần错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →