Từ điển › 错用错用錯用 nghĩa là gìcuò yòngHán Việt: THÓ DỤNGsử dụng saiNghĩa cuò yòngHán Việt: THÓ DỤNGsử dụng saiáp dụng saiTiếng Anh: to misuse; to misapplyChữ thành phần错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →