错觉结合錯覺結合 nghĩa là gì
cuò jué jié héHán Việt: THÓ GIÁC KẾT HỢP
kết hợp ảo giác
Nghĩa
cuò jué jié héHán Việt: THÓ GIÁC KẾT HỢP
- kết hợp ảo giác
Tiếng Anh: illusory conjunction
Chữ thành phần
- 错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →
- 觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →