错过錯過 nghĩa là gì
cuò guòHán Việt: THÓ QUÁ
bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
Nghĩa
cuò guòHSK 6Hán Việt: THÓ QUÁPhổ biến #1616
- bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
Tiếng Anh: to miss (train, opportunity etc)
cuò guòHán Việt: THÓ QUÁ
bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
Tiếng Anh: to miss (train, opportunity etc)