Từ điển › 锡克锡克錫克 nghĩa là gìXī kèHán Việt: THIẾC KHẮCngười SikhNghĩa Xī kèHán Việt: THIẾC KHẮCngười SikhTiếng Anh: SikhChữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 锡克锡克教Xī kè jiào đạo Sikh