Từ điển › 锡兰锡兰錫蘭 nghĩa là gìXī lánTích Lan (tên cũ của Sri Lanka)Nghĩa Xī lánTích Lan (tên cũ của Sri Lanka)Tiếng Anh: Ceylon (former name of Sri Lanka)Chữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →兰lánorchid; elegant, graceful5 nét · Xem thứ tự nét →