锡婚錫婚 nghĩa là gì
xī hūn
kỷ niệm đám cưới thiếc; kỷ niệm đám cưới nhôm (kỷ niệm 10 năm ngày cưới)
Nghĩa
xī hūn
- kỷ niệm đám cưới thiếc; kỷ niệm đám cưới nhôm (kỷ niệm 10 năm ngày cưới)
Tiếng Anh: tin anniversary; aluminum anniversary (10th wedding anniversary)