Từ điển › 锡安山锡安山錫安山 nghĩa là gìXī ān shānHán Việt: THIẾC AN SƠNNúi ZionNghĩa Xī ān shānHán Việt: THIẾC AN SƠNNúi ZionTiếng Anh: Mount ZionChữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →