Từ điển › 锡瓦锡瓦錫瓦 nghĩa là gìXī wǎHán Việt: THIẾC NGÓISiwa, Ai CậpNghĩa Xī wǎHán Việt: THIẾC NGÓISiwa, Ai CậpTiếng Anh: Siwa, EgyptChữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →