Từ điển › 锡矿锡矿錫礦 nghĩa là gìxī kuàngHán Việt: THIẾC KHOÁNGquặng thiếcNghĩa xī kuàngHán Việt: THIẾC KHOÁNGquặng thiếcTiếng Anh: tin oreChữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →