Từ điển › 锡箔锡箔錫箔 nghĩa là gìxī bógiấy thiếcNghĩa xī bógiấy thiếcTiếng Anh: tinfoilChữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →箔bóscreen, foil, plaited matting; silkworm basket14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 锡箔锡箔纸xī bó zhǐ giấy nhôm; LT:張|张[zhang1]