Từ điển › 锡纸锡纸錫紙 nghĩa là gìxī zhǐHán Việt: THIẾC CHỈgiấy thiếcNghĩa xī zhǐHán Việt: THIẾC CHỈgiấy thiếcTiếng Anh: tinfoilChữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →