锡蜡錫蠟 nghĩa là gì
xī làHán Việt: THIẾC RỆP
hợp kim thiếc (gồm thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác)
Nghĩa
xī làHán Việt: THIẾC RỆP
- hợp kim thiếc (gồm thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác)
Tiếng Anh: pewter (alloy of tin 錫|锡, lead 鉛|铅 and other metals)
xī làHán Việt: THIẾC RỆP
hợp kim thiếc (gồm thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác)
Tiếng Anh: pewter (alloy of tin 錫|锡, lead 鉛|铅 and other metals)