Từ điển › 锡铅锡铅錫鉛 nghĩa là gìxī qiānHán Việt: THIẾC DUYÊNhợp kim thiếcNghĩa xī qiānHán Việt: THIẾC DUYÊNhợp kim thiếcTiếng Anh: pewter (tin alloy)Chữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →铅qiān · Hán Việt: duyênlead10 nét · Xem thứ tự nét →