Từ điển › 锤子锤子錘子 nghĩa là gìchuí zicái búaNghĩa chuí ziHSK 7cái búaLT:把[ba3]Tiếng Anh: hammer; CL:把[ba3]Chữ thành phần锤chuíhammer13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →