Từ điển › 键槽键槽鍵槽 nghĩa là gìjiàn cáokhe khóaNghĩa jiàn cáokhe khóaTiếng Anh: (engineering) keyway; key slotChữ thành phần键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →