Từ điển › 键盘侠键盘侠鍵盤俠 nghĩa là gìjiàn pán xiáanh hùng bàn phímNghĩa jiàn pán xiáanh hùng bàn phímTiếng Anh: keyboard warriorChữ thành phần键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →侠xiá · Hán Việt: hiệpchivalrous person; knight-errant8 nét · Xem thứ tự nét →