Từ điển › 键词键词鍵詞 nghĩa là gìjiàn cítừ khóaNghĩa jiàn cítừ khóaTiếng Anh: keywordChữ thành phần键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →