Từ điển › 锯子锯子鋸子 nghĩa là gìjù ziHán Việt: CƯA TÍcái cưaNghĩa jù ziHán Việt: CƯA TÍcái cưaLT:把[ba3]Tiếng Anh: saw; CL:把[ba3]Chữ thành phần锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →