Từ điển › 锯工锯工鋸工 nghĩa là gìjù gōngHán Việt: CƯA CÔNGthợ cưaNghĩa jù gōngHán Việt: CƯA CÔNGthợ cưaTiếng Anh: sawyerChữ thành phần锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →