Từ điển › 锯开锯开鋸開 nghĩa là gìjù kāiHán Việt: CƯA KHAIcưa để mở raNghĩa jù kāiHán Việt: CƯA KHAIcưa để mở racưa rờiTiếng Anh: to sawChữ thành phần锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →