Từ điển › 锯木锯木鋸木 nghĩa là gìjù mùHán Việt: CƯA MỘCcưa gỗNghĩa jù mùHán Việt: CƯA MỘCcưa gỗChữ thành phần锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 锯木锯木厂jù mù chǎng nhà máy cưa; xưởng xẻ gỗ锯木架jù mù jià giá bắc cưa