Từ điển › 锯末锯末鋸末 nghĩa là gìjù mòHán Việt: CƯA MẠTmùn cưaNghĩa jù mòHán Việt: CƯA MẠTmùn cưaTiếng Anh: sawdustChữ thành phần锯jù · Hán Việt: cưaa saw; to saw, to amputate13 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →